Thứ Hai , 6 Tháng Tư 2020

Đặt tên con thế nào cho hợp mệnh 2020

Xã hội ngày càng phát triển, các bậc cha mẹ càng có nhu cầu tìm hiểu những cái
tên hay, đẹp cả về hình thức lẫn ý nghĩa để đặt tên cho em bé nhà mình. Nắm bắt được
xu hướng đó, bài viết này sẽ giúp các bậc phụ huynh lựa chọn những cái tên đắt
giá, lại hợp với phong thủy vận khí của năm 2020 nhất để đặt tên con cho hợp lý

Nên đặt tên con thế nào?

Trong ngũ hành tương sinh thì Hỏa sinh Thổ, Thổ sinh Kim, do đó, khi đặt tên
con  mệnh Thổ, cha mẹ nên chọn những tên liên quan đến lửa (hỏa) hoặc kim
loại (kim) và đất (thổ). Nếu bạn đang muốn tìm kiếm những tên hay 2020 hợp
mệnh Thổ, bạn có thể tham khảo ngay dưới đây:

  • Tên con gái 2020  hợp mệnh Thổ: Như (sự thông minh), Bích (viên ngọc quý), Cát
    (chỉ sự phú quý), Châm (cây kim), Châu (hạt ngọc), Diệp (lá xanh), Diệu (sự hiền
    hòa), Khuê (khuê cát, tao nhã), Liên (hoa sen), Trâm (người con gái xinh đẹp), San
    (đẹp như ngọc), Trà (loài hoa thanh khiết)…
  •  Tên con trai 2020 mệnh Thổ: Anh (sự nhanh nhẹn), Bằng (sống ngay thẳng),
    Bảo (báu vật), Cơ (nhân tố quan trọng), Đại (ý chí lớn), Điền (sự khỏe mạnh), Giáp
    (thành tích to lớn), Long (rồng lớn bay cao), Nghị (sự cứng cỏi), Nghiêm (chàng
    trai tôn nghiêm), Quân (người đàn ông mạnh mẽ), Trường (lý tưởng lớn), Vĩnh (sự
    trường tồn)…
    Việc đặt tên con hợp mệnh, hợp năm, hợp tuổi sẽ giúp không chỉ con cái mà vận
    mệnh tài lộc của bố mẹ cũng tăng cao, gia đình thêm hòa hợp, năm mới tất chiến tất thắng!

Gợi ý một số tên bé trai hay

  • Anh (sự nhanh nhẹn)
  • : Tuấn Anh, Minh Anh, Duy Anh, Nhất Anh, Tâm Anh, Hoằng Anh, Đức Anh,
    Văn Anh, Nhật Anh,…
  • Bằng (sống ngay thẳng): Tuấn Bằng, Hữu Bằng, Khánh Bằng, Thanh Bằng,
    Công Bằng, Tuyên Bằng, Quang Bằng, Thiện Bằng…
  •  Bảo (báu vật): Hoài Bảo, Kha Bảo, Phước Bảo, Phúc Bảo, Thiên Bảo, Minh
    Bảo, Sơn Bảo, Hiếu Bảo, Gia Bảo, Anh Bảo,…
  •  Cơ (nhân tố quan trọng): Phúc Cơ, Nghiệp Cơ, Hùng Cơ, Đại Cơ, Duy Cơ,
    Minh Cơ, Đức Cơ, Gia Cơ, Hoàng Cơ, Tùng Cơ,…
  •  Đại (ý chí lớn): Quốc Đại, Nhiên Đại, Tiến Đại, An Đại, Nhất Đại, Bình Đại,
    Trung Đại, Lâm Đại, Cao Đại, Huỳnh Đại,…
  • Điền (sự khỏe mạnh): Phúc Điền, Khang Điền, Khánh Điền, An Điền, Gia Điền, Phú Điền, Quân Điền, Lâm Điền,…
  • Giáp (thành tích to lớn): Minh Giáp, Thiên Giáp, Hoàng Giáp, Nhiên Giáp,Huy Giáp, Quang Giáp, Quân Giáp, Tiến Giáp, Anh Giáp, Tùng Giáp, Sơn Giáp,…
  • Long (rồng lớn bay cao): Thiên Long, Kiến Long, Huy Long, Lâm Long, Tuy Long, Hải Long, Sơn Long, Phi Long, Đại Long,…
  • Nghị (sự cứng cỏi): Tuấn Nghị, Quân Nghị, Hải Nghị, Ngọc Nghị, Quang Nghị, Đức Nghị, Khang Nghị, Phú Nghị, Lâm Nghị,…
  • Nghiêm (chàng trai tôn nghiêm): Tiến Nghiêm, Hoàng Nghiêm, Duy Nghiêm, Sơn Nghiêm, Văn Nghiêm, Phúc Nghiêm, Hà Nghiêm,…
  • Quân (người đàn ông mạnh mẽ): Thiên Quân, Sơn Quân, Hồng Quân, Nguyên Quân, Túc Quân, Mạnh Quân, Đức Quân, Duy Quân,…
  • Trường (lý tưởng lớn): Văn Trường, Kiến Trường, Vạn Trường, Thiên Trường,Gia Trường, Bảo Trường, Đức Trường, Xuân Trường,…
  • Vĩnh (sự trường tồn): Đức Vĩnh, Phú Vĩnh, Mạnh Vĩnh, Hoàng Vĩnh, Ngọc Vĩnh, Khánh Vĩnh, Anh Vĩnh, Huy Vĩnh, Trí Vĩnh,…

Gợi ý một số tên bé gái hay

  • Như (sự thông minh):
     Hoài Như, Ngọc Như, Thanh Như, Ý Như, Vân Như, Yến Như, Phúc Như, Hoàng
    Như, Thùy Như, Khánh Như,…
  • Bích (viên ngọc quý): Ngọc Bích, Như Bích, Thu Bích, Hải Bích, Tuyền Bích,
    Hoa Bích, Yên Bích, Khả Bích, Hà Bích, Nhật Bích,…
  • Cát (chỉ sự phú quý): Ngọc Cát, Như Cát, Tú Cát, Hạ Cát, Huỳnh Cát, Tiên Cát, Sa Cát, Phi Cát, Thùy Cát, Anh Cát, Trúc Cát,
  • Châm (cây kim): Ngọc Châm, Nhật Châm, Hoài Châm, Hạ Châm, Nhã Châm, Khánh Châm, Yến Châm, Huỳnh Châm, Vân Châu
  • Châu (hạt ngọc): Anh Châu, Vân Châu, Quỳnh Châu, Lan Châu, Túc Châu, Thiên Châu, Ánh Châu, Băng Châu, Ngọc Châu,…
  • Diệp (lá xanh): Thùy Diệp, Thúy Diệp, Trúc Diệp, Khả Diệp, Khôi Diệp, Lan Diệp, Hoàng Diệp, Kha Diệp, Vân Diệp, Anh Diệp,Hoa Diệp,…
  • Diệu (sự hiền hòa): Hiền Diệu, Hoài Diệu, Thu Diệu, Bích Diệu, Hà Diệu, Bảo Diệu, Thùy Diệu, Hồng Diệu, Xuân Diệu, Trúc Diệu…
  • Khuê (khuê cát, tao nhã): Lan Khuê, Hoàng Khuê, Liên Khuê, Cát Khuê, Thiên Khuê, Duy Khuê, Nhật Khuê, Như Khuê,…
  • Liên (hoa sen): Hải Liên, Khoa Liên, Như Liên, Ngọc Liên, Ánh Liên, Nhật Liên, Vân Liên, Thùy Liên, Anh Liên, Hồng Liên, Tú Liên,…
  • Trâm (người con gái xinh đẹp): Thùy Trâm, Ngọc Trâm, Vi Trâm, Hạ Trâm, Túc Trâm, Anh Trâm, Nhã Trâm, Thanh Trâm,…
  • San (đẹp như ngọc): Ngọc San, Huỳnh San, Như San, Hoài San, Hải San, Vân San, Khánh San, Anh San, Ly San,…
  • Trà (loài hoa thanh khiết): Thanh Trà, Ngọc Trà, Như Trà, Vi Trà, Anh Trà,Tú Trà, Xuân Trà, Lý Trà, Mộc Trà, Diệu Trà,…

Kiểm tra lại

Nên làm gì trong Tết Nguyên Tiêu để cả năm may mắn

Sau tết Nguyên Đán, Rằm tháng Giêng được xem là ngày lễ trọng đại nhất đối với gia đình người Việt. Song song với việc chuẩn bị bữa cơm cúng thần Phật, bữa cơm cúng tổ tiên cho tươm tất, chỉn chu, người Việt cũng rất quan tâm đến vấn đề cần làm gì và nên làm gì trong Tết Nguyên Tiêu để cả năm được may mắn, viên mãn. Bài viết này sẽ giải đáp các thắc mắc kể trên: